Kết quả tra từ “镏”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镏liú
镏: lutetium (hoá học) (Đài Loan)
镏银器liú yín qì
镏银器: đồ bạc mạ vàng; LT:件[jian4]
镏金liú jīn
镏金: mạ vàng; dát vàng; được mạ vàng
镏子liù zi
镏子: nhẫn (đeo tay)
金镏子jīn liù zi
金镏子: nhẫn vàng; LT:條|条[tiao2]