Kết quả tra từ “镊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镊niè
镊: cái nhíp; kẹp; gắp; kìm; móc bằng nhíp; nhổ ra
镊子niè zi
镊子: cái nhíp; kẹp; kìm