Kết quả tra từ “锾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锾huán
锾: đơn vị đo lường cổ đại; đơn vị tiền tệ cổ đại
罚锾fá huán
罚锾: tiền phạt