Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锹形虫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
锹形虫qiāo xíng chóng

锹形虫: bọ hung răng cưa (thuật ngữ chung cho bọ trong họ lucanidae)

Cụm từ
扁锹形虫biǎn qiāo xíng chóng

扁锹形虫: bọ hung khổng lồ (Dorcus titanus)

Cụm từ