Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锭”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dìng

锭: thoi dệt; vàng thỏi; bánh thuốc ép, v.v.; lượng từ cho: thỏi vàng bạc, thỏi mực

Từ vựng
锡锭xī dìng

锡锭: thỏi thiếc

Cụm từ
银锭yín dìng

银锭: thỏi bạc

Cụm từ
纸锭zhǐ dìng

纸锭: thỏi giấy (đốt làm đồ cúng cho người chết)

Cụm từ