Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “锤骨柄”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
锤骨柄
chuí gǔ bǐng

cán xương búa (phần cán của xương búa), nối các xương con 聽小骨|听小骨 với màng nhĩ 鼓膜

Cụm từ