Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锤骨柄錘骨柄

chuí gǔ bǐng

锤骨柄 là gì?

锤骨柄 [chuí gǔ bǐng] có nghĩa là cán xương búa (phần cán của xương búa), nối các xương con 聽小骨|听小骨 với màng nhĩ 鼓膜.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锤骨柄 trong tiếng Việt

cán xương búa (phần cán của xương búa), nối các xương con 聽小骨|听小骨 với màng nhĩ 鼓膜

Cách đọc và ghi nhớ 锤骨柄

锤骨柄 được đọc là chuí gǔ bǐng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cán xương búa (phần cán của xương búa), nối các xương con 聽小骨|听小骨 với màng nhĩ 鼓膜”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan