Kết quả tra từ “锢漏锅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锢漏锅gù lòu guō
锢漏锅: thợ hàn; thợ thủ công sửa nồi rò rỉ
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锢漏锅: thợ hàn; thợ thủ công sửa nồi rò rỉ