Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锢漏锅錮漏鍋

gù lòu guō

锢漏锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锢漏锅 trong tiếng Việt

thợ hàn; thợ thủ công sửa nồi rò rỉ

Tra từ liên quan