Kết quả tra từ “锡婚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锡婚xī hūn
锡婚: kỷ niệm đám cưới thiếc; kỷ niệm đám cưới nhôm (kỷ niệm 10 năm ngày cưới)