Kết quả tra từ “锚链”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锚链máo liàn
锚链: xích neo
锚链孔máo liàn kǒng
锚链孔: lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)