Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “锚链”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
锚链
máo liàn

xích neo

Cụm từ
锚链孔
máo liàn kǒng

lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)

Cụm từ