Kết quả tra từ “错误”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
错误cuò wù
错误: sai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sót; LT:個|个[ge4]
逻辑错误luó ji cuò wù
逻辑错误: lỗi logic
运行时错误yùn xíng shí cuò wù
运行时错误: lỗi thời gian chạy (trong tin học)
读音错误dú yīn cuò wù
读音错误: lỗi phát âm
声旁错误shēng páng cuò wù
声旁错误: lỗi ngữ âm
段错误duàn cuò wù
段错误: lỗi phân đoạn
拼写错误pīn xiě cuò wù
拼写错误: lỗi chính tả; lỗi viết
尝试错误cháng shì cuò wù
尝试错误: tiến hành bằng cách thử và sai; học bằng cách mắc lỗi