Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
错误錯誤

cuò wù

错误 là gì?

错误 [cuò wù] có nghĩa là sai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sót; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 错误 trong tiếng Việt

  1. sai lầm
  2. sai
  3. không đúng
  4. lỗi
  5. sai sót
  6. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 错误

错误 được đọc là cuò wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sót; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan