Kết quả tra từ “错角”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
错角cuò jiǎo
错角: (toán) góc sole
外错角wài cuò jiǎo
外错角: (toán) góc so le ngoài