Kết quả tra từ “错觉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
错觉cuò jué
错觉: nhầm lẫn; ảo giác; nhận thức sai
错觉结合cuò jué jié hé
错觉结合: kết hợp ảo giác
视错觉shì cuò jué
视错觉: ảo giác thị giác