Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
错觉錯覺

cuò jué

错觉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 错觉 trong tiếng Việt

  1. nhầm lẫn
  2. ảo giác
  3. nhận thức sai
Tra từ liên quan