Kết quả tra từ “错爱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
错爱cuò ài
错爱: lòng tốt không đúng chỗ; cách nói khiêm tốn: Tôi không xứng với nhiều lòng tốt của bạn