Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
错爱錯愛

cuò ài

错爱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 错爱 trong tiếng Việt

lòng tốt không đúng chỗ; cách nói khiêm tốn: Tôi không xứng với nhiều lòng tốt của bạn

Tra từ liên quan