Kết quả tra từ “锏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锏jiǎn
锏: vũ khí cổ giống cây gậy kim loại dài
杀手锏shā shǒu jiǎn
杀手锏: (bóng) con át chủ bài
撒手锏sā shǒu jiǎn
撒手锏: (nghĩa bóng) quân át chủ bài