Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀手锏殺手鐧

shā shǒu jiǎn

杀手锏 là gì?

杀手锏 [shā shǒu jiǎn] có nghĩa là (bóng) con át chủ bài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀手锏 trong tiếng Việt

(bóng) con át chủ bài

Cách đọc và ghi nhớ 杀手锏

杀手锏 được đọc là shā shǒu jiǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(bóng) con át chủ bài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan