Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锆”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gào

锆: zirconi (hóa học)

Từ vựng
锆英砂gào yīng shā

锆英砂: cát zircon (quặng zirconi)

Cụm từ
锆石gào shí

锆石: đá zircon (tinh thể màu của silicat zirconi ZrSiO4)

Cụm từ
锆合金gào hé jīn

锆合金: hợp kim zirconi

Cụm từ