锆石鋯石 gào shí 锆石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锆石 trong tiếng Việt đá zircon (tinh thể màu của silicat zirconi ZrSiO4) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan