Kết quả tra từ “锅盖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锅盖guō gài
锅盖: nắp nồi; ăng-ten chảo
锅盖头guō gài tóu
锅盖头: tóc cắt úp tô