Kết quả tra từ “锁呐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锁呐suǒ nà
锁呐: kèn suona, kèn shawm Trung Quốc; xem 嗩吶|唢呐
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锁呐: kèn suona, kèn shawm Trung Quốc; xem 嗩吶|唢呐