Kết quả tra từ “销毁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
销毁xiāo huǐ
销毁: tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt); hủy diệt