Kết quả tra từ “销售额”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
销售额xiāo shòu é
销售额: số liệu bán hàng; tổng thu nhập từ bán hàng; doanh thu