Kết quả tra từ “链路层”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
链路层liàn lù céng
链路层: tầng liên kết
数据链路层shù jù liàn lù céng
数据链路层: tầng liên kết dữ liệu