Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “链路”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
链路liàn lù

链路: liên kết

Cụm từ
链路层liàn lù céng

链路层: tầng liên kết

Cụm từ
逻辑链路控制luó ji liàn lù kòng zhì

逻辑链路控制: điều khiển liên kết logic; LLC

Cụm từ
数据链路连接标识shù jù liàn lù lián jiē biāo zhì

数据链路连接标识: định danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)

Cụm từ
数据链路层shù jù liàn lù céng

数据链路层: tầng liên kết dữ liệu

Cụm từ
数据链路shù jù liàn lù

数据链路: liên kết dữ liệu

Cụm từ