Kết quả tra từ “链球”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
链球liàn qiú
链球: (điền kinh) ném búa; ném tạ
链球菌liàn qiú jūn
链球菌: liên cầu khuẩn (chi vi khuẩn)
猪链球菌病zhū liàn qiú jūn bìng
猪链球菌病: bệnh liên cầu khuẩn ở lợn
猪链球菌zhū liàn qiú jūn
猪链球菌: liên cầu khuẩn heo; streptococcus suis