Kết quả tra từ “链接”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
链接liàn jiē
链接: liên kết (trên một trang web)
超链接chāo liàn jiē
超链接: siêu liên kết
超级链接chāo jí liàn jiē
超级链接: siêu liên kết (trong HTML)
网路链接层wǎng lù liàn jiē céng
网路链接层: tầng liên kết mạng
外部链接wài bù liàn jiē
外部链接: liên kết bên ngoài (trên trang web)
动态链接库dòng tài liàn jiē kù
动态链接库: thư viện liên kết động (DLL); thư viện dùng chung (máy tính)