Kết quả tra từ “铺陈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铺陈pū chén
铺陈: sắp xếp; trải ra; tường thuật chi tiết; mô tả dài dòng; triển khai