Kết quả tra từ “铺梗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铺梗pū gěng
铺梗: (Đài Loan) dẫn dắt tình tiết; đặt nền móng; khơi gợi sự quan tâm của khán giả