铺梗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
铺梗
(Đài Loan) dẫn dắt tình tiết; đặt nền móng; khơi gợi sự quan tâm của khán giả
Giản thể铺梗
Phồn thể鋪梗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng