铺梗鋪梗 pū gěng 铺梗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铺梗 trong tiếng Việt (Đài Loan) dẫn dắt tình tiết; đặt nền móng; khơi gợi sự quan tâm của khán giả 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan