Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铺梗鋪梗

pū gěng

铺梗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铺梗 trong tiếng Việt

(Đài Loan) dẫn dắt tình tiết; đặt nền móng; khơi gợi sự quan tâm của khán giả

Tra từ liên quan