Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “铺张”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
铺张
pū zhāng

phô trương; lãng phí

Cụm từ
铺张浪费
pū zhāng làng fèi

lãng phí và hoang phí (thành ngữ)

Thành ngữ