Kết quả tra từ “铺张”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铺张pū zhāng
铺张: phô trương; lãng phí
铺张浪费pū zhāng làng fèi
铺张浪费: lãng phí và hoang phí (thành ngữ)