Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铺张鋪張

pū zhāng

铺张 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铺张 trong tiếng Việt

  1. phô trương
  2. lãng phí
Tra từ liên quan