Kết quả tra từ “铸成”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铸成zhù chéng
铸成: đúc bằng kim loại; (bóng) rèn luyện; tạo thành
铸成大错zhù chéng dà cuò
铸成大错: mắc sai lầm nghiêm trọng (thành ngữ)