Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铸成”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
铸成zhù chéng

铸成: đúc bằng kim loại; (bóng) rèn luyện; tạo thành

Cụm từ
铸成大错zhù chéng dà cuò

铸成大错: mắc sai lầm nghiêm trọng (thành ngữ)

Thành ngữ