Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铸成鑄成

zhù chéng

铸成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铸成 trong tiếng Việt

  1. đúc bằng kim loại
  2. (bóng) rèn luyện
  3. tạo thành
Tra từ liên quan