Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “银联”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
银联Yín Lián

银联: UnionPay; CUP

Cụm từ
中国银联Zhōng guó Yín lián

中国银联: China UnionPay (CUP), tổ chức thẻ ngân hàng nội địa duy nhất của Trung Quốc

Cụm từ