Kết quả tra từ “银点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银点yín diǎn
银点: điểm bạc; điểm nóng chảy của bạc 962°C được dùng làm điểm chuẩn trong một số thang nhiệt độ