Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银点銀點

yín diǎn

银点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银点 trong tiếng Việt

  1. điểm bạc
  2. điểm nóng chảy của bạc 962°C được dùng làm điểm chuẩn trong một số thang nhiệt độ
Tra từ liên quan