Kết quả tra từ “银海”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银海yín hǎi
银海: giới điện ảnh; thế giới phim ảnh; vòng tròn điện ảnh
银海区Yín hǎi qū
银海区: quận Yinhai của thành phố Beihai 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây