Kết quả tra từ “银河”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银河Yín hé
银河: dải Ngân Hà
银河系Yín hé xì
银河系: Dải Ngân Hà; thiên hà (ngân hà của chúng ta)
银河星云yín hé xīng yún
银河星云: tinh vân thiên hà