Kết quả tra từ “银样镴枪头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银样镴枪头yín yàng là qiāng tóu
银样镴枪头: đầu giáo màu bạc thực ra làm bằng thiếc (thành ngữ); nghĩa bóng: vô giá trị dù bề ngoài hấp dẫn