Kết quả tra từ “银丹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银丹yín dān
银丹: bạc nitrat nung chảy (điếu bạc nitrat, dùng làm chất đốt cháy)