Kết quả tra từ “银丝族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
银丝族yín sī zú
银丝族: thế hệ lớn tuổi (cách nói tôn trọng); người già; thế hệ tóc bạc