Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铵”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ǎn

铵: amoni

Từ vựng
硫酸铵liú suān ǎn

硫酸铵: amoni sunfat

Cụm từ
硝酸铵xiāo suān ǎn

硝酸铵: amoni nitrat

Cụm từ
氯化铵lǜ huà ǎn

氯化铵: amoni clorua

Cụm từ