Kết quả tra từ “铳”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铳chòng
铳: hỏa khí cổ; súng
鸟铳niǎo chòng
鸟铳: súng săn chim
佛朗机铳Fó lǎng jī chòng
佛朗机铳: đại bác phương Tây (và kiểu như vậy) thời Minh