Kết quả tra từ “铮铮铁汉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铮铮铁汉zhēng zhēng tiě hàn
铮铮铁汉: người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)