Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铭心刻骨”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
铭心刻骨míng xīn kè gǔ

铭心刻骨: nghĩa đen: khắc vào tim cốt (thành ngữ); nghĩa bóng: khắc ghi trong lòng; nhớ ơn suốt đời

Thành ngữ