Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铭心刻骨銘心刻骨

míng xīn kè gǔ

铭心刻骨 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铭心刻骨 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: khắc vào tim cốt (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: khắc ghi trong lòng
  3. nhớ ơn suốt đời
Tra từ liên quan